臺吏 tái lì · thai lại Hán Việt: thai lại · Pinyin: tái lì Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 吏 (lại)Pinyintái lìHán Việtthai lạiCấu tạo臺 + 吏 · thai + lại nghĩa thành phần: thai + lại