臺命

tái mìng thai mệnh

Hán Việt: thai mệnh · Pinyin: tái mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對長輩或他人囑託的敬詞。

Eng

  • Cihui 台命 áimìng f.e. <court.> your commands/orders