臺商

tái shāng thai thương

Hán Việt: thai thương · Pinyin: tái shāng

Tổng quan

Doanh nhân người Đài Loan | Công ty Đài Loan

Cấu tạo: (thai) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Doanh nhân người Đài Loan | Công ty Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到海外從事買賣或投資的臺灣商人。

Eng

  • Cihui Taiwanese businessman; Taiwanese company