臺嚴 tái yán · thai nghiêm Hán Việt: thai nghiêm · Pinyin: tái yán Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 嚴 (nghiêm)Pinyintái yánHán Việtthai nghiêmCấu tạo臺 + 嚴 · thai + nghiêm nghĩa thành phần: thai + nghiêm