臺孩

tái hái thai hài

Hán Việt: thai hài · Pinyin: tái hái

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (hài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣宇軒昂。《董西廂》卷三:「都不到怎大小身材,暢好臺孩,舉止沒俗態。」也作「抬頦」。