臺宗 tái zōng · thai tông Hán Việt: thai tông · Pinyin: tái zōng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 宗 (tông)Pinyintái zōngHán Việtthai tôngCấu tạo臺 + 宗 · thai + tông nghĩa thành phần: thai + tông