臺架 tái jià · thai giá Hán Việt: thai giá · Pinyin: tái jià Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 架 (giá)Pinyintái jiàHán Việtthai giáCấu tạo臺 + 架 · thai + giá nghĩa thành phần: thai + giá