臺柱

tái zhù thai trụ

Hán Việt: thai trụ · Pinyin: tái zhù

Tổng quan

trụ cột | chỗ dựa chính | ngôi sao biểu diễn

Cấu tạo: (thai) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ cột | chỗ dựa chính | ngôi sao biểu diễn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指支撐戲臺的主要柱子。後借指戲班中重要的演員。亦引申為團體中的重要幹部。如:「他是公司的臺柱,這麼一走,公司將大受影響。」

Eng

  • CC-CEDICT pillar|mainstay|star performer
  • Cihui pillar; mainstay; star performer