臺檄 tái xí · thai hịch Hán Việt: thai hịch · Pinyin: tái xí Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 檄 (hịch)Pinyintái xíHán Việtthai hịchCấu tạo臺 + 檄 · thai + hịch nghĩa thành phần: thai + hịch