臺檢 tái jiǎn · thai kiểm Hán Việt: thai kiểm · Pinyin: tái jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 檢 (kiểm)Pinyintái jiǎnHán Việtthai kiểmCấu tạo臺 + 檢 · thai + kiểm nghĩa thành phần: thai + kiểm