台盘 thai bàn Hán Việt: thai bàn Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 盘 (bàn)Hán Việtthai bànCấu tạo台 + 盘 · thai + bàn nghĩa thành phần: thai + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上等場面。《儒林外史》第六回:「那開米店的趙老二,扯銀鑪的趙老漢,本來上不得臺盤。」