臺相 tái xiāng · thai tương Hán Việt: thai tương · Pinyin: tái xiāng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 相 (tương)Pinyintái xiāngHán Việtthai tươngCấu tạo臺 + 相 · thai + tương nghĩa thành phần: thai + tương