臺省

tái shěng thai tỉnh

Hán Việt: thai tỉnh · Pinyin: tái shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.漢時尚書的稱呼。 2.唐時尚書省、門下省、中書省的總稱。唐.韓愈〈柳子厚墓誌銘〉:「使子厚在臺省時,自持其身已能如司馬刺史時,亦自不斥。」 3.臺灣省政府功能業務與組織調整前的縮稱。參見「臺灣省」條。