臺禁 tái jìn · thai cấm Hán Việt: thai cấm · Pinyin: tái jìn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 禁 (cấm)Pinyintái jìnHán Việtthai cấmCấu tạo臺 + 禁 · thai + cấm nghĩa thành phần: thai + cấm