臺簾

thai liêm

Hán Việt: thai liêm

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (liêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲臺出入口所懸掛的門簾。

Eng

  • Cihui 臺簾 áilián n. <topo.> stage curtain