臺菜 tái cài · thai thái Hán Việt: thai thái · Pinyin: tái cài Tổng quan Ẩm thực Đài Loan Cấu tạo: 臺 (thai) + 菜 (thái)Pinyintái càiHán Việtthai tháiCấu tạo臺 + 菜 · thai + thái nghĩa thành phần: thai + thái Nghĩa ViệtCihui Ẩm thực Đài LoanEngCihui Taiwanese food