臺製 tái zhì · thai chế Hán Việt: thai chế · Pinyin: tái zhì Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 製 (chế)Pinyintái zhìHán Việtthai chếCấu tạo臺 + 製 · thai + chế nghĩa thành phần: thai + chế