臺諫 tái jiàn · thai gián Hán Việt: thai gián · Pinyin: tái jiàn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 諫 (gián)Pinyintái jiànHán Việtthai giánCấu tạo臺 + 諫 · thai + gián nghĩa thành phần: thai + gián Nghĩa EngCihui 臺諫 táijiàn n. <trad.> censor