臺謝 tái xiè · thai tạ Hán Việt: thai tạ · Pinyin: tái xiè Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 謝 (tạ)Pinyintái xièHán Việtthai tạCấu tạo臺 + 謝 · thai + tạ nghĩa thành phần: thai + tạ