臺軍 tái jūn · thai quân Hán Việt: thai quân · Pinyin: tái jūn Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 軍 (quân)Pinyintái jūnHán Việtthai quânCấu tạo臺 + 軍 · thai + quân nghĩa thành phần: thai + quân