臺鉗

tái qián thai kiềm

Hán Việt: thai kiềm · Pinyin: tái qián

Tổng quan

cái kìm

Cấu tạo: (thai) + (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái kìm

Eng

  • Cihui 檯鉗 áiqián n. bench clamp M:¹jià/⁴zuò