臺銜

tái xián thai hàm

Hán Việt: thai hàm · Pinyin: tái xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (hàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對他人名銜的敬稱。

Eng

  • Cihui 台銜 áixián n. <wr.> your title