臺鑽 thai toản Hán Việt: thai toản Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 鑽 (toản)Hán Việtthai toảnCấu tạo臺 + 鑽 · thai + toản nghĩa thành phần: thai + toản Nghĩa EngCihui 檯鑽 áizuàn n. bench drill M:¹jià