臺長 tái zhǎng · thai trường Hán Việt: thai trường · Pinyin: tái zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 長 (trường)Pinyintái zhǎngHán Việtthai trườngCấu tạo臺 + 長 · thai + trường nghĩa thành phần: thai + trường Nghĩa EngCihui 臺長 áizhǎng n. head of a broadcasting station