台院 tái yuàn · thai viện Hán Việt: thai viện · Pinyin: tái yuàn Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 院 (viện)Pinyintái yuànHán Việtthai việnCấu tạo台 + 院 · thai + viện nghĩa thành phần: thai + viện