臺隸 tái lì · thai lệ Hán Việt: thai lệ · Pinyin: tái lì Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 隸 (lệ)Pinyintái lìHán Việtthai lệCấu tạo臺 + 隸 · thai + lệ nghĩa thành phần: thai + lệ