臺雜 tái zá · thai tạp Hán Việt: thai tạp · Pinyin: tái zá Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 雜 (tạp)Pinyintái záHán Việtthai tạpCấu tạo臺 + 雜 · thai + tạp nghĩa thành phần: thai + tạp