臺駕

tái jià thai giá

Hán Việt: thai giá · Pinyin: tái jià

Tổng quan

đài giá: anh/ông/ngài

Cấu tạo: (thai) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài giá: anh/ông/ngài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對他人的敬稱。《儒林外史》第一九回:「匡超人道:『正是。臺駕那裡來的?』」也作「尊駕」。

Eng

  • Cihui 台駕 táijià f.e. <wr.> Your Excellency; you (honorific usage)