臻備 zhēn bèi · trăn bị Hán Việt: trăn bị · Pinyin: zhēn bèi Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 備 (bị)Pinyinzhēn bèiHán Việttrăn bịCấu tạo臻 + 備 · trăn + bị nghĩa thành phần: trăn + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓达到完备的程度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓达到完备的程度。