臻臻簇簇 zhēn zhēn cù cù · trăn trăn thốc thốc Hán Việt: trăn trăn thốc thốc · Pinyin: zhēn zhēn cù cù Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 臻 (trăn) + 簇 (thốc) + 簇 (thốc)Pinyinzhēn zhēn cù cùHán Việttrăn trăn thốc thốcCấu tạo臻 + 臻 + 簇 + 簇 · trăn + trăn + thốc + thốc nghĩa thành phần: trăn + trăn + thốc + thốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簇拥貌。Tân Hoa Tự Điển 1.簇拥貌。