臻臻至至

zhēn zhēn zhì zhì trăn trăn chí chí

Hán Việt: trăn trăn chí chí · Pinyin: zhēn zhēn zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trăn) + (trăn) + (chí) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 態度懇切周到。《水滸傳》第三三回:「花榮夫妻幾口兒,朝暮臻臻至至,供茶獻酒供食,伏侍宋江。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臻:达到。形容热情周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殷勤周到。 2.众盛貌。