臻萃 zhēn cuì · trăn tụy Hán Việt: trăn tụy · Pinyin: zhēn cuì Tổng quan Cấu tạo: 臻 (trăn) + 萃 (tụy)Pinyinzhēn cuìHán Việttrăn tụyCấu tạo臻 + 萃 · trăn + tụy nghĩa thành phần: trăn + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汇集。Tân Hoa Tự Điển 1.汇集。