臼杵

jiù chǔcữu xử

Hán Việt: cữu xử · Pinyin: jiù chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.臼与杵。舂粮食或他物的容器和捣棒。

Cấu tạo: 臼 (cữu) + 杵 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 臼杵 iùchǔ n. pestle and mortar

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.臼与杵。舂粮食或他物的容器和捣棒。

Eng

  • Cihui 臼杵 iùchǔ n. pestle and mortar
  • Tần suất từ 臼杵 iùchǔ n. pestle and mortar

Từ liên quan

Gần nghĩa

杵锤 · 臼合 · 臼礮 · 臼窠 · 臼齿 · 杵臼交 · 杵状变 · 臼齿的