臼科 jiù kē · cữu khoa Hán Việt: cữu khoa · Pinyin: jiù kē Tổng quan Cấu tạo: 臼 (cữu) + 科 (khoa)Pinyinjiù kēHán Việtcữu khoaCấu tạo臼 + 科 · cữu + khoa nghĩa thành phần: cữu + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.臼形的坑。 2.同"臼窠"。