臼窠
cữu khoa
Hán Việt: cữu khoa · Pinyin: jiù kē
Tổng quan
xem 窠臼
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 窠臼
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻陳舊、固定不變的規格模式。宋.黃庭堅〈次韻奉答吉老并寄何君庸〉詩:「傾懷相見開城府,取意間談沒臼窠。」也作「窠臼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻陈旧的格调;老一套。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻陈旧的格调;老一套。
Eng
- CC-CEDICT see 窠臼[ke1 jiu4]
- Cihui see 窠臼