臿息

chā xī tráp tức

Hán Việt: tráp tức · Pinyin: chā xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tráp) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牲畜长膘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜长膘。