臿息 chā xī · tráp tức Hán Việt: tráp tức · Pinyin: chā xī Tổng quan Cấu tạo: 臿 (tráp) + 息 (tức)Pinyinchā xīHán Việttráp tứcCấu tạo臿 + 息 · tráp + tức nghĩa thành phần: tráp + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牲畜长膘。Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜长膘。