舀勺
yểu chước
Hán Việt: yểu chước · Pinyin: yǎo sháo
Tổng quan
cái muỗng | cái môi
Nghĩa
Việt
- Cihui cái muỗng | cái môi
Eng
- CC-CEDICT scoop; dipper
- Cihui scoop; dipper
Hán Việt: yểu chước · Pinyin: yǎo sháo
cái muỗng | cái môi