舀勺 yǎo sháo·yểu chước Hán Việt: yểu chước · Pinyin: yǎo sháo Tổng quan cái muỗng; cái môi Cấu tạo: 舀 (yểu) + 勺 (chước)Pinyinyǎo sháoHán Việtyểu chướcTừ loạidanhCấu tạo舀 + 勺 · yểu + chước nghĩa thành phần: yểu + chước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 muôiEngCihui scoop; dipper Từ liên quan Gần nghĩa勺子 · 勺鸡 · 舀取 · 舀子 · 舀水 · 舀汤 · 勺嘴鹬 · 勺壯軟骨