舀取 yǎo qǔ · yểu thủ Hán Việt: yểu thủ · Pinyin: yǎo qǔ Tổng quan Cấu tạo: 舀 (yểu) + 取 (thủ)Pinyinyǎo qǔHán Việtyểu thủCấu tạo舀 + 取 · yểu + thủ nghĩa thành phần: yểu + thủ