舀取

yǎo qǔyểu thủ

Hán Việt: yểu thủ · Pinyin: yǎo qǔ

Tổng quan

sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...), sự đầm mình, sự tắm (ở biển), lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu), mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...), nước tắm (cho cừu); nước ng

Cấu tạo: 舀 (yểu) + 取 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 múc

Đức

  • Handedict schöpfen

Từ liên quan

Gần nghĩa

取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信 · 取偿 · 取償