舀取
yểu thủ
Hán Việt: yểu thủ · Pinyin: yǎo qǔ
Tổng quan
sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...), sự đầm mình, sự tắm (ở biển), lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu), mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...), nước tắm (cho cừu); nước ng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 múc
Đức
- Handedict schöpfen