舀子
yểu tử
Hán Việt: yểu tử · Pinyin: yǎo zi
Tổng quan
cái muỗng; cái thìa
1.舀水﹑油等液体用的器具。大都口圆﹐底平﹐有柄。也叫舀儿。
取水用的杓。也稱為「舀兒」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái muôi
- Cihui cái vá
- Tần suất từ cái muôi; cái vá; cái muỗng; cái thìa; cái thìa
- Biên soạn 舀子 yǎozi n. dipper; ladle; scoop
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 取水用的杓。也稱為「舀兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.舀水﹑油等液体用的器具。大都口圆﹐底平﹐有柄。也叫舀儿。
Eng
- Cihui ladle; scoop
- Tần suất từ 舀子 yǎozi n. dipper; ladle; scoop
Đức
- Handedict Schöpflöffel, Schöpfkelle, Wasserschöpfer