舀水

yǎo shuǐ yểu thủy

Hán Việt: yểu thủy · Pinyin: yǎo shuǐ

Tổng quan

múc nước | tát nước

Cấu tạo: (yểu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múc nước | tát nước

Eng

  • CC-CEDICT to ladle water; to scoop up water
  • Cihui to ladle water; to scoop up water