舀汤

yǎo tāngyểu thang

Hán Việt: yểu thang · Pinyin: yǎo tāng

Tổng quan

múc canh

Cấu tạo: 舀 (yểu) + 湯 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 múc canh
  • Biên soạn ladle out soup

Eng

  • Cihui to ladle out soup

Từ liên quan

Gần nghĩa

汤剂 · 汤加 · 汤勺 · 汤包 · 汤匙 · 汤原 · 汤团 · 汤圆