舀湯 yǎo tāng · yểu thang Hán Việt: yểu thang · Pinyin: yǎo tāng Tổng quan múc canh Cấu tạo: 舀 (yểu) + 湯 (thang)Pinyinyǎo tāngHán Việtyểu thangCấu tạo舀 + 湯 · yểu + thang nghĩa thành phần: yểu + thang Nghĩa ViệtCihui múc canhEngCC-CEDICT to ladle out soupCihui to ladle out soup