舁人

yú rén dư nhân

Hán Việt: dư nhân · Pinyin: yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轿夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轿夫。