舁夫

yú fū dư phu

Hán Việt: dư phu · Pinyin: yú fū

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扛夫、腳夫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轿夫;抬棺者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轿夫;抬棺者。