舁疾

yú jí dư tật

Hán Việt: dư tật · Pinyin: yú jí

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有病勉强行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有病勉强行事。