舂人 chōng rén · thung nhân Hán Việt: thung nhân · Pinyin: chōng rén Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 人 (nhân)Pinyinchōng rénHán Việtthung nhânCấu tạo舂 + 人 · thung + nhân nghĩa thành phần: thung + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀﹑宴飨时负责供应米物的官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀﹑宴飨时负责供应米物的官。