舂塘

chōng táng thung đường

Hán Việt: thung đường · Pinyin: chōng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时我国南方舂谷的木槽。亦用作葬具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时我国南方舂谷的木槽。亦用作葬具。