舂市 chōng shì · thung thị Hán Việt: thung thị · Pinyin: chōng shì Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 市 (thị)Pinyinchōng shìHán Việtthung thịCấu tạo舂 + 市 · thung + thị nghĩa thành phần: thung + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代舂人所役女犯劳作之处。Tân Hoa Tự Điển 1.古代舂人所役女犯劳作之处。