舂常 chōng cháng · thung thường Hán Việt: thung thường · Pinyin: chōng cháng Tổng quan Cấu tạo: 舂 (thung) + 常 (thường)Pinyinchōng chángHán Việtthung thườngCấu tạo舂 + 常 · thung + thường nghĩa thành phần: thung + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藻井上的彩绘装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.藻井上的彩绘装饰。