舂揄

chōng yú thung du

Hán Việt: thung du · Pinyin: chōng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thung) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指舂米。捣米于臼曰舂﹐自臼取出曰揄。语出《诗.大雅.生民》"或舂或揄。" 2.借指舂米的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指舂米。捣米于臼曰舂﹐自臼取出曰揄。语出《诗.大雅.生民》"或舂或揄。" 2.借指舂米的器具。